Bộ Nhĩ
6 nét
Nghĩa
tai
- Tên tiếng Nhật
- みみ
- Hán Việt
- Nhĩ
- Số nét
- 6 nét
- Vị trí trong chữ
- Bên trái (偏)
- Số thứ tự
- 128
Kanji có chứa bộ này
Gồm 8 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.
25 kanji
- 最Tối
- 取Thủ
- 職Chức
- 聞Văn
- 厳Nghiêm
- 聴Thính
- 撮Toát
- 趣Thú
- 聖Thánh
- 耳Nhĩ
- 聡Thông
- 恥Sỉ
- 摂Xếp
- 敢Cảm
- 諏Tưu
- 巌Nham
- 餌Nhị
- 叢Tùng
- 耶Da
- 茸Nhung
- 耽Đam
- 葺Tập
- 椰Gia
- 輯Tập
- 巖Nham
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|
Chữ khác thuộc bộ này
Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.
- 聯Liên
- 聾Lung
- 耻Sỉ
- 耿Cảnh
- 聆Linh
- 聊Liêu
- 聒Quát
- 聘Sính
- 聚Tụ
- 聟Tế
- 聢certainly
- 聨party
- 聰Thông
- 聲Thanh
- 聳Tủng
- 聶Niếp
- 聹Ninh