Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 餌

15 nét

Hán Việt

Nhị

Nghĩa

mồi, thức ăn (cho thú)

English: food, bait, prey, tempting profit

Onyomi (âm On)
ジニ
Kunyomi (âm Kun)
ええばえさもち
Số nét
14
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
#2277 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15

Từ vựng chứa 餌

  • 餌

    えさ

    thức ăn (cho động vật); mồi

    N3

Câu ví dụ

  • 今朝けさ犬いぬに餌えさやった?

    Sáng nay bạn cho chó ăn chưa?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét