Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 税

12 nét

Hán Việt

Thoát, Thối, Thuế, Thuê

Nghĩa

thuế

English: tax, duty

Onyomi (âm On)
ゼイ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
12
Bộ thủ
禾 Hòa (115)
JLPT
N2
Cấp lớp
Lớp 5
Kanken
6級
Tần suất
#289 / 2500

Chủ đề: Tiền bạc & Mua sắm

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Từ vựng chứa 税

  • 税

    ぜい

    thuế

    N3
  • 税金

    ぜいきん

    tiền thuế

    N3
  • 課税

    かぜい

    đánh thuế

    N2
  • 税関

    ぜいかん

    hải quan

    N2
  • 免税

    めんぜい

    miễn thuế

    N2
  • 関税

    かんぜい

    thuế quan

    N1
  • 税務署

    ぜいむしょ

    cục thuế

    N1

Câu ví dụ

  • 私わたしは税金ぜいきんに二に百ひゃくドル払はらった。

    Tôi đã nộp hai trăm đô la tiền thuế.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét