Kanji 侃
8 nét
Hán Việt
Khản
Nghĩa
cương trực, ngay thẳng
English: strong, just, righteous, peace-loving
- Onyomi (âm On)
- カン
- Kunyomi (âm Kun)
- つよい
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 人 Nhân (9)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
Câu ví dụ
国会は、盗聴法案を巡ってまさに侃々諤々の体であった。
Quốc hội đã tranh cãi kịch liệt xung quanh dự luật nghe lén.
Cùng bộ Nhân 人
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|