Kanji 信
9 nét
Hán Việt
Tín
Nghĩa
tin, tin tưởng, thư tín
English: faith, truth, fidelity, trust
- Onyomi (âm On)
- シン
- Kunyomi (âm Kun)
- —
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 人 Nhân (9)
- JLPT
- N3
- Cấp lớp
- Lớp 4
- Kanken
- 7級
- Tần suất
- #208 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
Câu ví dụ
君を信頼してるよ。
Tôi tin bạn.
信用してください。
Xin hãy tin tôi.
信号が青に変わったわよ。
Đèn giao thông chuyển sang màu xanh.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Nhân 人
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|