Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 剤

10 nét

Hán Việt

Tề

Nghĩa

thuốc, chế phẩm

English: dose, medicine, drug

Onyomi (âm On)
ザイスイセイ
Kunyomi (âm Kun)
かるけずる
Số nét
10
Bộ thủ
刀 Đao (18)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1151 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 剤

  • 洗剤

    せんざい

    chất tẩy rửa

    N3

Câu ví dụ

  • 誤あやまって洗剤せんざいを飲のんでしまいました。

    Tôi đã uống nhầm chất tẩy rửa.

  • 鎮痛ちんつう剤ざいを飲のみなさい。

    Hãy uống thuốc giảm đau.

  • 鎮痛ちんつう剤ざいはありますか。

    Bạn có thuốc giảm đau không?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét