Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 券

8 nét

Hán Việt

Khoán

Nghĩa

vé, phiếu

English: ticket

Onyomi (âm On)
ケン
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
8
Bộ thủ
刀 Đao (18)
JLPT
N2
Cấp lớp
Lớp 6
Kanken
5級
Tần suất
#583 / 2500

Chủ đề: Du lịch & Giao thông

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 券

  • 券

    けん

    vé, phiếu

    N3
  • 回数券

    かいすうけん

    tập vé

    N2
  • 定期券

    ていきけん

    vé tháng

    N2
  • 旅券

    りょけん

    hộ chiếu

    N1

Câu ví dụ

  • 引ひき換かえ券けんを見みせて下ください。

    Xin cho xem phiếu nhận đồ.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét