Kanji 勉
10 nét
Hán Việt
Miễn
Nghĩa
cố gắng, chăm chỉ
English: exertion, endeavour, encourage, strive, make effort, diligent
- Onyomi (âm On)
- ベン
- Kunyomi (âm Kun)
- つとめる
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 力 Lực (19)
- JLPT
- N4
- Cấp lớp
- Lớp 3
- Kanken
- 8級
- Tần suất
- #1066 / 2500
Chủ đề: Trường học & Học tập
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
Câu ví dụ
勉強しなさい。
Học đi!
私は兄ほど勤勉ではない。
Tôi không chăm chỉ bằng anh trai.
学生は多くの時間を勉学に費やす。
Học sinh dành nhiều thời gian cho việc học.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Lực 力
- 力Lực
- 動Động
- 務Vụ
- 加Gia
- 勝Thắng
- 勢Thế
- 助Trợ
- 労Lao
- 効Hiệu
- 努Nỗ
- 募Mộ
- 勤Cần
- 功Công
- 勧Khuyến
- 励Lệ
- 勇Dũng
- 勘Khám
- 勲Huân
- 劣Liệt
- 劾Hặc
- 勅Sắc
- 劫Kiếp
- 勁Kính
- 勃Bột
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|