Kanji 官
8 nét
Hán Việt
Quan
Nghĩa
quan, chính phủ, cơ quan
English: bureaucrat, the government, organ
- Onyomi (âm On)
- カン
- Kunyomi (âm Kun)
- —
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 宀 Miên (40)
- JLPT
- N3
- Cấp lớp
- Lớp 4
- Kanken
- 7級
- Tần suất
- #230 / 2500
Chủ đề: Chính trị & Pháp luật
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
Câu ví dụ
私は警官だ。
Tôi là cảnh sát.
パウエル米国国務長官の来日中、事件は起こった。
Sự việc xảy ra trong lúc Ngoại trưởng Mỹ Powell đang thăm Nhật Bản.
彼は官庁で相当な職についている。
Ông ấy giữ một chức vụ khá cao ở cơ quan nhà nước.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Miên 宀
- 定Định
- 実Thực
- 家Gia
- 安An
- 容Dong
- 宅Trạch
- 害Hại
- 宮Cung
- 審Thẩm
- 守Thủ
- 察Sát
- 室Thất
- 客Khách
- 完Hoàn
- 富Phú
- 寄Kí
- 宣Tuyên
- 宿Túc
- 密Mật
- 宇Vũ
- 宗Tông
- 宙Trụ
- 寝Tẩm
- 宝Bảo
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|