Kanji 捲
11 nét
Hán Việt
Quyển, Quyền
Nghĩa
cuộn, cuốn, lật trang
English: roll, wind, coil, turn pages, roll up sleeves, strip off, be turned, be rolled up
- Onyomi (âm On)
- ケン
- Kunyomi (âm Kun)
- まくまくるめくるまくれる
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 手 Thủ (64)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
Từ vựng chứa 捲
- N3
捲る
めくる
lật (trang sách); vén lên
Câu ví dụ
カレンの裾が捲れている。
Gấu váy của Karen bị lật lên.
Cùng bộ Thủ 手
- 手Thủ
- 持Trì
- 指Chỉ
- 投Đầu
- 打Đả
- 提Đề
- 挙Cử
- 援Viên
- 担Đam
- 技Kĩ
- 撃Kích
- 推Thôi
- 接Tiếp
- 授Thụ
- 摘Trích
- 批Phê
- 捜Sưu
- 捕Bộ
- 採Thải
- 拡Khuếch
- 振Chấn
- 抗Kháng
- 換Hoán
- 抜Bạt
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|