Kanji 晦
11 nét
Hán Việt
Hối
Nghĩa
tối tăm, ẩn giấu
English: dark, disappear
- Onyomi (âm On)
- カイ
- Kunyomi (âm Kun)
- つごもりくらいみそかくらむ
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 日 Nhật (72)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
Câu ví dụ
韜晦するな!
Đừng có che giấu!
あの時は大晦日前だった。
Lúc đó là trước đêm giao thừa.
大晦日は友達と過ごしました。
Tôi đã đón đêm giao thừa cùng bạn bè.
Cùng bộ Nhật 日
- 日Nhật
- 時Thì
- 明Minh
- 昨Tạc
- 早Tảo
- 映Ánh
- 景Cảnh
- 旧Cựu
- 易Dịch
- 春Xuân
- 暴Bạo
- 昭Chiêu
- 普Phổ
- 昇Thăng
- 星Tinh
- 曜Diệu
- 暮Mộ
- 智Trí
- 晴Tình
- 暗Ám
- 是Thị
- 暫Tạm
- 昼Trú
- 旬Tuần
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|