Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 曜

18 nét

Hán Việt

Diệu

Nghĩa

ngày trong tuần

English: weekday

Onyomi (âm On)
ヨウ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
18
Bộ thủ
日 Nhật (72)
JLPT
N4
Cấp lớp
Lớp 2
Kanken
9級
Tần suất
#940 / 2500

Chủ đề: Thời gian

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15
  16. 16
  17. 17
  18. 18

Từ vựng chứa 曜

  • 火曜日

    かようび

    thứ Ba

    N5
  • 金曜日

    きんようび

    thứ Sáu

    N5
  • 月曜日

    げつようび

    thứ Hai

    N5
  • 水曜日

    すいようび

    thứ Tư

    N5
  • 土曜日

    どようび

    thứ Bảy

    N5
  • 日曜日

    にちようび

    Chủ nhật

    N5
  • 木曜日

    もくようび

    thứ Năm

    N5
  • 曜日

    ようび

    ngày trong tuần; thứ

    N3

Câu ví dụ

  • 今日きょう、何なに曜日ようび?

    Hôm nay là thứ mấy?

  • 今日きょうは日曜日にちようびだ。

    Hôm nay là chủ nhật.

  • やっと金曜日きんようびだ。

    Cuối cùng cũng đến thứ sáu rồi đấy.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét