Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 日

4 nét

Hán Việt

Nhật

Nghĩa

ngày, mặt trời, Nhật Bản

English: day, sun, Japan, counter for days

Onyomi (âm On)
ニチジツ
Kunyomi (âm Kun)
ひ-び-か
Số nét
4
Bộ thủ
日 Nhật (72)
JLPT
N5
Cấp lớp
Lớp 1
Kanken
10級
Tần suất
#1 / 2500

Chủ đề: Thiên nhiên & Cảnh quan, Thời gian, Các ngày trong tuần

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4

Từ vựng chứa 日

  • 明日

    あした

    ngày mai

    N5
  • 一日

    いちにち

    một ngày (khoảng thời gian)

    N5
  • 五日

    いつか

    năm ngày; ngày mùng 5

    N5
  • 昨日

    きのう

    hôm qua

    N5
  • 今日

    きょう

    hôm nay

    N5
  • 九日

    ここのか

    chín ngày; ngày mùng 9

    N5
  • 一日

    ついたち

    một ngày; ngày mùng 1

    N5
  • 十日

    とおか

    mười ngày; ngày mùng 10

    N5

Câu ví dụ

  • 今日きょうはもう聞きかないよ。

    Hôm nay tôi sẽ không hỏi thêm nữa đâu.

  • また明日あした。

    Mai gặp lại nhé.

  • よい一いち日にちをね。

    Chúc bạn một ngày tốt lành nhé.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét