Kanji 日
4 nét
Hán Việt
Nhật
Nghĩa
ngày, mặt trời, Nhật Bản
English: day, sun, Japan, counter for days
- Onyomi (âm On)
- ニチジツ
- Kunyomi (âm Kun)
- ひ-び-か
- Số nét
- 4
- Bộ thủ
- 日 Nhật (72)
- JLPT
- N5
- Cấp lớp
- Lớp 1
- Kanken
- 10級
- Tần suất
- #1 / 2500
Chủ đề: Thiên nhiên & Cảnh quan, Thời gian, Các ngày trong tuần
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
Câu ví dụ
今日はもう聞かないよ。
Hôm nay tôi sẽ không hỏi thêm nữa đâu.
また明日。
Mai gặp lại nhé.
よい一日をね。
Chúc bạn một ngày tốt lành nhé.
Cùng bộ Nhật 日
- 時Thì
- 明Minh
- 昨Tạc
- 早Tảo
- 映Ánh
- 景Cảnh
- 旧Cựu
- 易Dịch
- 春Xuân
- 暴Bạo
- 昭Chiêu
- 普Phổ
- 昇Thăng
- 星Tinh
- 曜Diệu
- 暮Mộ
- 智Trí
- 晴Tình
- 暗Ám
- 是Thị
- 暫Tạm
- 昼Trú
- 旬Tuần
- 旨Chỉ
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|