Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Bộ Nhật

4 nét

Nghĩa

mặt trời

Tên tiếng Nhật
ひ
Hán Việt
Nhật
Số nét
4 nét
Vị trí trong chữ
Bên trái (偏)
Số thứ tự
72

Kanji có chứa bộ này

Gồm 57 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.

375 kanji

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Chữ khác thuộc bộ này

Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.

  • 旱Hạn
  • 旻Mân
  • 昃Trắc
  • 昜Dương
  • 昵Nật
  • 昶Sưởng
  • 昿Khoáng
  • 晁Triều
  • 晉Tấn
  • 晞Hi
  • 晢Triết
  • 晤Ngộ
  • 晧Hạo
  • 晰Tích
  • 暃Bái
  • 暎Ánh
  • 暄Huyên
  • 暈Vựng
  • 暘Dương
  • 暝Minh
  • 曄Diệp
  • 暸Liêu
  • 暹Xiêm
  • 暼Hiệt
  • 暾Thôn
  • 曁Kỵ
  • 曚Mông
  • 曠Khoáng
  • 曦Hi
  • 曩Nẵng