Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 氷

5 nét

Hán Việt

Băng

Nghĩa

băng, nước đá

English: icicle, ice, hail, freeze, congeal

Onyomi (âm On)
ヒョウ
Kunyomi (âm Kun)
こおりひこおる
Số nét
5
Bộ thủ
水 Thủy (85)
JLPT
N2
Cấp lớp
Lớp 3
Kanken
8級
Tần suất
#1450 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Từ vựng chứa 氷

  • 氷

    こおり

    băng; nước đá

    N3

Câu ví dụ

  • 氷こおりのように冷つめたい。

    Lạnh như băng vậy.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét