Kanji 汀
5 nét
Hán Việt
Đinh
Nghĩa
bến nước, bờ nước
English: water's edge, shore, bank
- Onyomi (âm On)
- テイ
- Kunyomi (âm Kun)
- みぎわなぎさ
- Số nét
- 5
- Bộ thủ
- 水 Thủy (85)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
Câu ví dụ
子供は本当に汀線で遊ぶのは大好きだ。
Trẻ con thật sự rất thích chơi ở mép nước.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Thủy 水
- 決Quyết
- 法Pháp
- 治Trì
- 派Phái
- 済Tế
- 活Hoạt
- 海Hải
- 求Cầu
- 水Thủy
- 減Giảm
- 演Diễn
- 流Lưu
- 沢Trạch
- 消Tiêu
- 準Chuẩn
- 渡Độ
- 深Thâm
- 況Huống
- 港Cảng
- 注Chú
- 渉Thiệp
- 満Mãn
- 湾Loan
- 激Kích
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|