Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 泡

8 nét

Hán Việt

Phao, Bào

Nghĩa

bọt, bong bóng

English: bubbles, foam, suds, froth

Onyomi (âm On)
ホウ
Kunyomi (âm Kun)
あわ
Số nét
8
Bộ thủ
水 Thủy (85)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1872 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 泡

  • 泡

    あわ

    bọt; bong bóng

    N3

Câu ví dụ

  • 彼かれの努力どりょくは水泡すいほうに帰かえした。

    Nỗ lực của anh ấy đã đổ sông đổ biển.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét