Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 湯

12 nét

Hán Việt

Thang, Sương, Thãng

Nghĩa

nước nóng, nhà tắm, suối nước nóng

English: hot water, bath, hot spring

Onyomi (âm On)
トウ
Kunyomi (âm Kun)
ゆ
Số nét
12
Bộ thủ
水 Thủy (85)
JLPT
N2
Cấp lớp
Lớp 3
Kanken
8級
Tần suất
#1356 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Từ vựng chứa 湯

  • 湯

    ゆ

    nước nóng

    N4
  • 湯気

    ゆげ

    hơi nước

    N2
  • 湯飲

    ゆのみ

    chén uống trà

    N2
  • 湯飲み

    ゆのみ

    chén uống trà

    N2
  • 熱湯

    ねっとう

    nước sôi

    N1
  • 茶の湯

    ちゃのゆ

    trà đạo

    N1

Câu ví dụ

  • 薬缶やかんのお湯ゆが沸わいている。

    Ấm nước đang sôi.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét