Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 滑

13 nét

Hán Việt

Hoạt, Cốt

Nghĩa

trơn, trượt, trượt chân

English: slippery, slide, slip, fail exam

Onyomi (âm On)
カツコツ
Kunyomi (âm Kun)
すべるなめらか
Số nét
13
Bộ thủ
水 Thủy (85)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
3級
Tần suất
#1238 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Từ vựng chứa 滑

  • 滑る

    すべる

    trượt; trơn

    N4
  • 滑稽

    こっけい

    buồn cười; khôi hài

    N1
  • 円滑

    えんかつ

    trôi chảy, suôn sẻ

    N1
  • 滑らか

    なめらか

    trơn tru; mượt mà

    N1

Câu ví dụ

  • 彼女かのじょの肌はだは滑なめらかです。

    Da cô ấy mịn màng.

  • スキーは滑すべる?

    Cậu có trượt tuyết không?

  • それは滑稽こっけいだ。

    Thật là buồn cười.

Cùng bộ Thủy 水