Kanji 畢
11 nét
Hán Việt
Tất
Nghĩa
kết thúc, xong
English: the end, finish
- Onyomi (âm On)
- ヒツ
- Kunyomi (âm Kun)
- おわるあみおわりことごとく
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 田 Điền (102)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Điền 田
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|