Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 畏

9 nét

Hán Việt

Úy

Nghĩa

kính sợ, sợ hãi

English: fear, majestic, graciously, be apprehensive

Onyomi (âm On)
イ
Kunyomi (âm Kun)
おそれるかしこまるかしこかしこし
Số nét
9
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
#2389 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Câu ví dụ

  • 畏かしこまりました。

    Vâng, tôi hiểu rồi ạ.

  • 彼かれの兵士へいしたちは彼かれに畏敬いけいの念ねんを抱だいていた。

    Binh lính của ông ấy vừa kính vừa sợ ông.

  • 間髪かんぱつを入いれず、迅速じんそくかつ的確てきかくな応対おうたい、畏おそれ入いります。

    Phản hồi tức thì, nhanh chóng và chính xác như vậy, tôi thật khâm phục.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét