Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 畑

9 nét

Hán Việt

Đèn

Nghĩa

ruộng, nương, lĩnh vực

English: farm, field, garden, one's specialty, (kokuji)

Onyomi (âm On)
—
Kunyomi (âm Kun)
はたはたけ-ばたけ
Số nét
9
JLPT
—
Cấp lớp
Lớp 3
Kanken
8級
Tần suất
#1176 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Từ vựng chứa 畑

  • 畑

    はたけ

    ruộng; nương rẫy

    N3

Câu ví dụ

  • それは僕ぼくの畑はたけじゃない。

    Đó không phải lĩnh vực công việc của tôi.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét