Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 睡

13 nét

Hán Việt

Thụy

Nghĩa

ngủ, buồn ngủ

English: drowsy, sleep, die

Onyomi (âm On)
スイ
Kunyomi (âm Kun)
ねむるねむい
Số nét
13
Bộ thủ
目 Mục (109)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1739 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Từ vựng chứa 睡

  • 睡眠

    すいみん

    giấc ngủ

    N3

Câu ví dụ

  • 子供こどもたちは多おおくの睡眠すいみんが必要ひつようである。

    Trẻ em cần ngủ nhiều.

  • 私わたしは昨晩さくばん一睡いっすいもしなかった。

    Đêm qua tôi không chợp mắt được chút nào.

  • 昨夜さくやは一睡いっすいもできなかった。

    Đêm qua tôi không chợp mắt được chút nào.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét