Bỏ qua đến nội dung
字
kanji
ba
– Trang chủ
Kanji
Theo cấp JLPT
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Danh sách khác
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tìm kanji
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Tìm kanji
Kanji
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Kanji
/
Chủ đề
/
Đồ ăn & Thức uống
Đồ ăn & Thức uống
20 kanji
Lưới
Bảng
食
Thực
飲
Ấm
米
Mễ
肉
Nhục
魚
Ngư
卵
Noãn
菜
Thái
果
Quả
茶
Trà
酒
Tửu
麦
Mạch
豆
Đậu
塩
Diêm
糖
Đường
油
Du
汁
Trấp
味
Vị
飯
Phạn
麺
Miến
粉
Phấn
Kanji
Hán Việt
Nghĩa
Onyomi
Kunyomi
Nét
食
Thực, Tự
ăn, thức ăn
ショク、ジキ
くう、くらう、たべる、はむ
9
飲
Ấm, Ẩm, Hẩm, Ỡm
uống
イン、オン
のむ、-のみ
12
米
Mễ
gạo, Mỹ, mét
ベイ、マイ、メエトル
こめ、よね
6
肉
Nhục, Nhụ, Nậu
thịt
ニク
しし
6
魚
Ngư
cá
ギョ
うお、さかな、-ざかな
11
卵
Noãn
trứng
ラン
たまご
7
菜
Thái
rau, món ăn kèm
サイ
な
11
果
Quả
quả, kết quả
カ
はたす、-はたす、はてる、-はてる
8
茶
Trà
trà, chè
チャ、サ
9
酒
Tửu
rượu, rượu sake
シュ
さけ、さか-
10
麦
Mạch
lúa mì, lúa mạch
バク
むぎ
7
豆
Đậu, Dấu
đậu, hạt đậu, nhỏ
トウ、ズ
まめ、まめ-
7
塩
Diêm
muối
エン
しお
13
糖
Đường
đường
トウ
16
油
Du
dầu, mỡ
ユ、ユウ
あぶら
8
汁
Trấp, Hiệp
nước canh, súp, nước ép
ジュウ
しる、-しる、つゆ
5
味
Vị
vị, mùi vị
ミ
あじ、あじわう
8
飯
Phạn, Phãn
cơm, bữa ăn
ハン
めし
12
麺
Miến
mì, sợi mì
メン、ベン
むぎこ
16
粉
Phấn
bột, bụi
フン
デシメートル、こ、こな
10