Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 苗

8 nét

Hán Việt

Miêu, Meo, Miều

Nghĩa

cây giống, mạ, mầm

English: seedling, sapling, shoot

Onyomi (âm On)
ビョウミョウ
Kunyomi (âm Kun)
なえなわ-
Số nét
8
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
3級
Tần suất
#1713 / 2500

Chủ đề: Cây cỏ & Hoa

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 苗

  • 苗

    なえ

    mạ; cây con

    N1

Câu ví dụ

  • 苗字みょうじは何なにて言いうの?

    Họ của cậu là gì?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét