Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 菖

11 nét

Hán Việt

Xương

Nghĩa

cây xương bồ, hoa diên vĩ

English: iris

Onyomi (âm On)
ショウ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
11
JLPT
N1
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Câu ví dụ

  • その庭園ていえんは菖蒲しょうぶの名所めいしょです。

    Khu vườn đó nổi tiếng với hoa diên vĩ.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét