Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 薙

16 nét

Hán Việt

Thế, Trĩ

Nghĩa

cắt, phát (cỏ)

English: mow down (the enemy)

Onyomi (âm On)
テイチ
Kunyomi (âm Kun)
なぐなぎかる
Số nét
16
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15
  16. 16

Câu ví dụ

  • 薙刀なぎなたは日本にっぽんの伝統でんとう的てきな武道ぶどうの一ひとつだ。

    Naginata là một trong những môn võ truyền thống của Nhật Bản.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét