Kanji 難
18 nét
Hán Việt
Nan, Nạn
Nghĩa
khó, khó khăn, tai nạn
English: difficult, impossible, trouble, accident, defect
- Onyomi (âm On)
- ナン
- Kunyomi (âm Kun)
- かたい-がたいむずかしいむづかしいむつかしい-にくい
- Số nét
- 18
- Bộ thủ
- 隹 Chuy (172)
- JLPT
- N3
- Cấp lớp
- Lớp 6
- Kanken
- 5級
- Tần suất
- #330 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
- 15
- 16
- 17
- 18
Câu ví dụ
有難うございました。
Xin cảm ơn rất nhiều.
外国語を学ぶのは難しい。
Việc học một ngoại ngữ là một việc khó.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Chuy 隹
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|