Kanji 貼
12 nét
Hán Việt
Thiếp
Nghĩa
dán, dính
English: stick, paste, apply
- Onyomi (âm On)
- テンチョウ
- Kunyomi (âm Kun)
- はるつく
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 貝 Bối (154)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 2級
- Tần suất
- #2444 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
Từ vựng chứa 貼
- N5
貼る
はる
dán
Câu ví dụ
手紙に切手を貼るのを忘れるな。
Đừng quên dán tem lên thư nhé.
地図は壁に貼ってある。
Bản đồ ở trên tường.
封筒に切手を貼りなさい。
Hãy dán tem lên phong bì.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Bối 貝
- 資Tư
- 費Phí
- 質Chất
- 賞Thưởng
- 負Phụ
- 財Tài
- 買Mãi
- 責Trách
- 販Phiến
- 貿Mậu
- 貨Hóa
- 賛Tán
- 購Cấu
- 貢Cống
- 賃Nhẫm
- 貴Quý
- 貸Thải
- 贈Tặng
- 賀Hạ
- 貯Trữ
- 貫Quán
- 賢Hiền
- 貧Bần
- 賠Bồi
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|