Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 婆

11 nét

Hán Việt

Bà

Nghĩa

bà già, bà lão

English: old woman, grandma, wet nurse

Onyomi (âm On)
バ
Kunyomi (âm Kun)
ばばばあ
Số nét
11
Bộ thủ
女 Nữ (38)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
3級
Tần suất
#2435 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Câu ví dụ

  • 老婆ろうばが焼やけ死しんだ。

    Bà cụ già đã chết cháy.

  • 以前いぜん、お婆ばあちゃんはミシンを使つかい過すぎました。

    Trước đây, bà tôi đã dùng máy khâu quá nhiều.

  • あの老婆ろうばは誰だれですか?

    Bà lão kia là ai vậy?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét