Thiên nhiên & Cảnh quan
27 kanji
- 山San
- 川Xuyên
- 木Mộc
- 林Lâm
- 森Sâm
- 花Hoa
- 草Thảo
- 空Không
- 雨Vũ
- 雪Tuyết
- 風Phong
- 雲Vân
- 石Thạch
- 海Hải
- 湖Hồ
- 池Trì
- 田Điền
- 野Dã
- 火Hỏa
- 水Thủy
- 土Thổ
- 金Kim
- 天Thiên
- 日Nhật
- 月Nguyệt
- 星Tinh
- 光Quang
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|
27 kanji
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|