Kanji 女
3 nét
Hán Việt
Nữ, Nứ, Nhữ
Nghĩa
phụ nữ, nữ
English: woman, female
- Onyomi (âm On)
- ジョニョニョウ
- Kunyomi (âm Kun)
- おんなめ
Chủ đề: Con người & Xã hội
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
Câu ví dụ
あなたが女の子だからよ。
Đó là vì bạn là con gái đấy.
Cùng bộ Nữ 女
- 委Ủy
- 始Thủy
- 好Hảo
- 姿Tư
- 婦Phụ
- 妻Thê
- 婚Hôn
- 妥Thỏa
- 威Uy
- 妙Diệu
- 娘Nương
- 嫌Hiềm
- 妊Nhâm
- 妹Muội
- 姉Tỉ
- 妨Phương
- 姫Chẩn
- 嫁Giá
- 娠Thần
- 姓Tính
- 如Như
- 媛Viện
- 妃Phi
- 娯Ngu
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|