Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 女

3 nét

Hán Việt

Nữ, Nứ, Nhữ

Nghĩa

phụ nữ, nữ

English: woman, female

Onyomi (âm On)
ジョニョニョウ
Kunyomi (âm Kun)
おんなめ
Số nét
3
Bộ thủ
女 Nữ (38)
JLPT
N5
Cấp lớp
Lớp 1
Kanken
10級
Tần suất
#151 / 2500

Chủ đề: Con người & Xã hội

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3

Từ vựng chứa 女

  • 女

    おんな

    phụ nữ, nữ

    N5
  • 女の子

    おんなのこ

    bé gái

    N5
  • 女性

    じょせい

    nữ giới, phụ nữ

    N4
  • 彼女

    かのじょ

    bạn gái; cô ấy

    N4
  • 少女

    しょうじょ

    thiếu nữ

    N3
  • 女王

    じょおう

    nữ hoàng

    N3
  • 女子

    じょし

    nữ, con gái

    N3
  • 女優

    じょゆう

    nữ diễn viên

    N3

Câu ví dụ

  • あなたが女おんなの子こだからよ。

    Đó là vì bạn là con gái đấy.

Cùng bộ Nữ 女