Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 抱

8 nét

Hán Việt

Bão

Nghĩa

ôm, mang

English: embrace, hug, hold in arms

Onyomi (âm On)
ホウ
Kunyomi (âm Kun)
だくいだくかかえる
Số nét
8
Bộ thủ
手 Thủ (64)
JLPT
N3
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#871 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 抱

  • 抱く

    いだく

    ôm; ấp ủ; mang (cảm xúc)

    N3
  • 抱く

    だく

    ôm; bế

    N3
  • 抱える

    かかえる

    ôm; ôm trong tay; gánh vác

    N3
  • 介抱

    かいほう

    sự chăm sóc, săn sóc

    N1
  • 辛抱

    しんぼう

    nhẫn nại; chịu đựng

    N1
  • 抱っこ

    だっこ

    bế; ôm (trẻ em)

    N1

Câu ví dụ

  • 不満ふまんを抱いだく部下ぶかも多おおかった。

    Cũng có nhiều cấp dưới ôm lòng bất mãn.

  • 辛抱しんぼうしなさい。

    Hãy kiên nhẫn.

  • 怖こわいから、抱だっこ。

    Sợ quá, bế con đi.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét