Kanji 畠
10 nét
Hán Việt
Điền
Nghĩa
ruộng khô, nương rẫy
English: field, farm, garden, (kokuji)
- Onyomi (âm On)
- —
- Kunyomi (âm Kun)
- はたけはた
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 田 Điền (102)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- #1860 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Điền 田
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|