Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 釜

10 nét

Hán Việt

Phủ

Nghĩa

nồi, nồi sắt

English: kettle, cauldron, iron pot

Onyomi (âm On)
フ
Kunyomi (âm Kun)
かま
Số nét
10
Bộ thủ
金 Kim (167)
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
#1761 / 2500

Chủ đề: Nấu ăn

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 釜

  • 釜

    かま

    nồi sắt; ấm

    N2

Câu ví dụ

  • あの店みせの釜かまめしは絶品ぜっぴんだよ。

    Món kamameshi ở quán đó ngon tuyệt.

  • きのう交差点こうさてんでお釜かまを掘ほられちゃったよ。

    Hôm qua ở ngã tư tôi bị xe khác đâm vào đuôi.

Cùng bộ Kim 金