Kanji 頑
13 nét
Hán Việt
Ngoan
Nghĩa
bướng bỉnh, ngoan cố
English: stubborn, foolish, firmly
- Onyomi (âm On)
- ガン
- Kunyomi (âm Kun)
- かたくな
- Số nét
- 13
- Bộ thủ
- 頁 Hiệt (181)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 準2級
- Tần suất
- #1247 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
Câu ví dụ
彼女は頑固です。
Cô ấy bướng bỉnh.
仕事を頑張る。
Tôi sẽ cố gắng làm việc.
頑張れよ。
Chúc bạn may mắn!
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|
Cùng bộ Hiệt 頁
- 題Đề
- 領Lĩnh
- 額Ngạch
- 頭Đầu
- 顔Nhan
- 類Loại
- 頼Lại
- 順Thuận
- 項Hạng
- 願Nguyện
- 預Dự
- 顧Cố
- 須Tu
- 頂Đính
- 顕Hiển
- 頻Tần
- 頃Khoảnh
- 頒Ban
- 頁Hiệt
- 頌Tụng
- 頓Đốn
- 頗Pha
- 頰Giáp
- 顎Ngạc
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|