Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 頑

13 nét

Hán Việt

Ngoan

Nghĩa

bướng bỉnh, ngoan cố

English: stubborn, foolish, firmly

Onyomi (âm On)
ガン
Kunyomi (âm Kun)
かたくな
Số nét
13
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1247 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Từ vựng chứa 頑

  • 頑張る

    がんばる

    cố gắng, nỗ lực, kiên trì

    N4
  • 頑固

    がんこ

    cứng đầu, ngoan cố

    N1
  • 頑丈

    がんじょう

    chắc chắn; vững chãi

    N1

Câu ví dụ

  • 彼女かのじょは頑固がんこです。

    Cô ấy bướng bỉnh.

  • 仕事しごとを頑張がんばる。

    Tôi sẽ cố gắng làm việc.

  • 頑張がんばれよ。

    Chúc bạn may mắn!

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét