Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 嘆

13 nét

Hán Việt

Thán

Nghĩa

than thở, thở dài, thán phục

English: sigh, lament, moan, grieve, sigh of admiration

Onyomi (âm On)
タン
Kunyomi (âm Kun)
なげくなげかわしい
Số nét
13
Bộ thủ
口 Khẩu (30)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1584 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Từ vựng chứa 嘆

  • 嘆く

    なげく

    than thở; than khóc; đau buồn

    N1

Câu ví dụ

  • 嘆なげくなよ。

    Đừng than thở nữa.

  • 過すぎ去さったことを嘆なげいてもしょうがない。

    Chuyện gì đã qua thì cho qua.

  • 過去かこのことで嘆なげいても何なにの役やくにも立たたないよ。

    Chuyện gì đã qua thì cho qua.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét