Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 株

10 nét

Hán Việt

Chu, Châu

Nghĩa

cổ phiếu, gốc cây

English: stocks, stump, shares, stock, counter for small plants

Onyomi (âm On)
シュ
Kunyomi (âm Kun)
かぶ
Số nét
10
Bộ thủ
木 Mộc (75)
JLPT
N1
Cấp lớp
Lớp 6
Kanken
5級
Tần suất
#432 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 株

  • 株

    かぶ

    cổ phiếu; gốc cây

    N3
  • 株式

    かぶしき

    cổ phần, cổ phiếu

    N1

Câu ví dụ

  • 彼かれは株かぶに投資とうしした。

    Anh ấy đã đầu tư chứng khoán.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét