Kanji 嬉
15 nét
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
- 15
Từ vựng chứa 嬉
- N4
嬉しい
うれしい
vui; vui mừng
Câu ví dụ
お会いできて嬉しいです。
Rất vui được gặp bạn.
彼女は嬉しくないようだ。
Cô ấy có vẻ không vui.
今日はなんだか嬉しそうだね。
Hôm nay trông cậu vui thế.
Cùng bộ Nữ 女
- 女Nữ
- 委Ủy
- 始Thủy
- 好Hảo
- 姿Tư
- 婦Phụ
- 妻Thê
- 婚Hôn
- 妥Thỏa
- 威Uy
- 妙Diệu
- 娘Nương
- 嫌Hiềm
- 妊Nhâm
- 妹Muội
- 姉Tỉ
- 妨Phương
- 姫Chẩn
- 嫁Giá
- 娠Thần
- 姓Tính
- 如Như
- 媛Viện
- 妃Phi
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|