Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 嬉

15 nét

Hán Việt

Hi

Nghĩa

vui, vui mừng

English: glad, pleased, rejoice

Onyomi (âm On)
キ
Kunyomi (âm Kun)
うれしいたのしむ
Số nét
15
Bộ thủ
女 Nữ (38)
JLPT
N1
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
#2274 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15

Từ vựng chứa 嬉

  • 嬉しい

    うれしい

    vui; vui mừng

    N4

Câu ví dụ

  • お会あいできて嬉うれしいです。

    Rất vui được gặp bạn.

  • 彼女かのじょは嬉うれしくないようだ。

    Cô ấy có vẻ không vui.

  • 今日きょうはなんだか嬉うれしそうだね。

    Hôm nay trông cậu vui thế.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét