Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 昆

8 nét

Hán Việt

Côn

Nghĩa

côn trùng, con cháu, anh

English: descendants, elder brother, insect

Onyomi (âm On)
コン
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
8
Bộ thủ
日 Nhật (72)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1688 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 昆

  • 昆虫

    こんちゅう

    côn trùng

    N1

Câu ví dụ

  • 昆虫こんちゅうを食たべたことがあるのか。

    Bạn đã bao giờ ăn côn trùng chưa?

  • 「わかめ」と「昆布こんぶ」って、違ちがうの?

    "Wakame" và "kombu" có khác nhau không?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét