Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 昇

8 nét

Hán Việt

Thăng

Nghĩa

lên, thăng

English: rise up

Onyomi (âm On)
ショウ
Kunyomi (âm Kun)
のぼる
Số nét
8
Bộ thủ
日 Nhật (72)
JLPT
N2
Cấp lớp
Trung học
Kanken
3級
Tần suất
#826 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 昇

  • 昇る

    のぼる

    mọc lên; leo lên; đi lên

    N3
  • 上昇

    じょうしょう

    tăng lên; đi lên

    N1
  • 昇進

    しょうしん

    thăng chức

    N1

Câu ví dụ

  • 彼女かのじょは昇進しょうしんした。

    Cô ấy đã được thăng chức.

  • まもなく太陽たいようが昇のぼる。

    Mặt trời sắp mọc rồi.

  • 気温きおんが上昇じょうしょうしています。

    Nhiệt độ đang tăng lên.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét