Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 沙

7 nét

Hán Việt

Sa, Sá

Nghĩa

cát

English: sand

Onyomi (âm On)
サシャ
Kunyomi (âm Kun)
すなよなげる
Số nét
7
Bộ thủ
水 Thủy (85)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
#1897 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Từ vựng chứa 沙

  • 無沙汰

    ぶさた

    lâu không liên lạc

    N2
  • 御無沙汰

    ごぶさた

    lâu rồi không liên lạc (lời chào lịch sự)

    N2

Câu ví dụ

  • ご無沙汰ぶさたしています。

    Đã lâu không liên lạc với anh.

  • 地獄じごくの沙汰さたも金きん次第しだい。

    Có tiền thì mới có quyền.

  • 一いち年ねん以上いじょう、音沙汰おとさたがなかった。

    Hơn một năm trời không có tin tức gì.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét