Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 泳

8 nét

Hán Việt

Vịnh

Nghĩa

bơi

English: swim

Onyomi (âm On)
エイ
Kunyomi (âm Kun)
およぐ
Số nét
8
Bộ thủ
水 Thủy (85)
JLPT
N3
Cấp lớp
Lớp 3
Kanken
8級
Tần suất
#1223 / 2500

Chủ đề: Thể thao & Sở thích, Di chuyển

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 泳

  • 泳ぐ

    およぐ

    bơi

    N5
  • 水泳

    すいえい

    bơi lội

    N4
  • 泳ぎ

    およぎ

    sự bơi lội

    N3

Câu ví dụ

  • あなたは泳およぐ事ことが出来できますか。

    Bạn có biết bơi không?

  • 水泳すいえい好すきなの?

    Cậu thích bơi à?

  • 直子なおこさんは泳およぎます。

    Naoko bơi.

Cùng bộ Thủy 水