Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 濫

18 nét

Hán Việt

Lạm, Lãm, Cãm

Nghĩa

lạm dụng, quá mức, tràn

English: excessive, overflow, spread out

Onyomi (âm On)
ラン
Kunyomi (âm Kun)
みだりにみだりがましい
Số nét
18
Bộ thủ
水 Thủy (85)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
3級
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15
  16. 16
  17. 17
  18. 18

Từ vựng chứa 濫

  • 濫用

    らんよう

    lạm dụng

    N1
  • 氾濫

    はんらん

    tràn lan; lũ lụt

    N1

Câu ví dụ

  • 台風たいふうで川かわが氾濫はんらんした。

    Cơn bão làm nước sông bị tràn ra.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét