Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 窟

13 nét

Hán Việt

Quật

Nghĩa

hang, hang động

English: cavern

Onyomi (âm On)
クツコツ
Kunyomi (âm Kun)
いわやいはやあな
Số nét
13
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Câu ví dụ

  • 洞窟どうくつを脱出だっしゅつ!

    Thoát khỏi hang đi!

  • 俺おれたち洞窟どうくつの中なかで迷子まいごになってしまったんだ。

    Chúng tôi bị lạc trong hang.

  • これは私わたしが洞窟どうくつの中なかで見みつけたものです。

    Đây là thứ tôi tìm thấy trong hang động.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét