Kanji 位
7 nét
Hán Việt
Vị
Nghĩa
vị trí, cấp bậc, khoảng
English: rank, grade, throne, crown, about, some
- Onyomi (âm On)
- イ
- Kunyomi (âm Kun)
- くらいぐらい
- Số nét
- 7
- Bộ thủ
- 人 Nhân (9)
- JLPT
- N3
- Cấp lớp
- Lớp 4
- Kanken
- 7級
- Tần suất
- #276 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
Câu ví dụ
どれ位かかりますか。
Mất bao lâu ạ?
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Nhân 人
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|