Kanji 勘
11 nét
Hán Việt
Khám
Nghĩa
trực giác, cảm giác, kiểm tra
English: intuition, perception, check, compare, sixth sense
- Onyomi (âm On)
- カン
- Kunyomi (âm Kun)
- —
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 力 Lực (19)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 3級
- Tần suất
- #1494 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
Câu ví dụ
勘定を頼むよ。
Cho tôi thanh toán nhé.
Cùng bộ Lực 力
- 力Lực
- 動Động
- 務Vụ
- 加Gia
- 勝Thắng
- 勢Thế
- 助Trợ
- 労Lao
- 効Hiệu
- 努Nỗ
- 募Mộ
- 勤Cần
- 功Công
- 勉Miễn
- 勧Khuyến
- 励Lệ
- 勇Dũng
- 勲Huân
- 劣Liệt
- 劾Hặc
- 勅Sắc
- 劫Kiếp
- 勁Kính
- 勃Bột
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|