Kanji 宰
10 nét
Hán Việt
Tể
Nghĩa
cai quản, đứng đầu
English: superintend, manager, rule
- Onyomi (âm On)
- サイ
- Kunyomi (âm Kun)
- —
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 宀 Miên (40)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 準2級
- Tần suất
- #1597 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
Câu ví dụ
太宰治は、自殺した。
Dazai Osamu đã tự sát.
太宰ってなんか読んだことないんだわ。
Tôi chưa từng đọc tác phẩm nào của Dazai cả.
Cùng bộ Miên 宀
- 定Định
- 実Thực
- 家Gia
- 安An
- 官Quan
- 容Dong
- 宅Trạch
- 害Hại
- 宮Cung
- 審Thẩm
- 守Thủ
- 察Sát
- 室Thất
- 客Khách
- 完Hoàn
- 富Phú
- 寄Kí
- 宣Tuyên
- 宿Túc
- 密Mật
- 宇Vũ
- 宗Tông
- 宙Trụ
- 寝Tẩm
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|