Kanji 察
14 nét
Hán Việt
Sát
Nghĩa
xem xét, đoán, cảnh sát
English: guess, presume, surmise, judge, understand
- Onyomi (âm On)
- サツ
- Kunyomi (âm Kun)
- —
- Số nét
- 14
- Bộ thủ
- 宀 Miên (40)
- JLPT
- N3
- Cấp lớp
- Lớp 4
- Kanken
- 7級
- Tần suất
- #477 / 2500
Chủ đề: Chính trị & Pháp luật
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
Câu ví dụ
警察を呼べ!
Gọi cảnh sát đi!
診察を受けたいのです。
Tôi muốn được khám bệnh.
その男の子は一日中鳥を観察していた。
Cậu bé đó đã quan sát chim suốt cả ngày.
Cùng bộ Miên 宀
- 定Định
- 実Thực
- 家Gia
- 安An
- 官Quan
- 容Dong
- 宅Trạch
- 害Hại
- 宮Cung
- 審Thẩm
- 守Thủ
- 室Thất
- 客Khách
- 完Hoàn
- 富Phú
- 寄Kí
- 宣Tuyên
- 宿Túc
- 密Mật
- 宇Vũ
- 宗Tông
- 宙Trụ
- 寝Tẩm
- 宝Bảo
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|