Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 尻

5 nét

Hán Việt

Khào, Cừu

Nghĩa

mông, đít, đuôi

English: buttocks, hips, butt, rear

Onyomi (âm On)
コウ
Kunyomi (âm Kun)
しり
Số nét
5
Bộ thủ
尸 Thi (44)
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
#1692 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Từ vựng chứa 尻

  • 尻

    しり

    mông; đáy

    N3

Câu ví dụ

  • 彼かれは尻しりが重おもい。

    Anh ta rất chây ì.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét